vỡ lở
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị lộ ra, bị phát hiện (thường là điều bí mật, không tốt): "vỡ lở" chỉ trạng thái một việc kín đáo, âm thầm bị bại lộ, không còn giữ được bí mật nữa.
- Hư hỏng, tan vỡ (hiếm dùng): Trong một số ngữ cảnh cũ, "vỡ lở" có thể chỉ sự đổ vỡ, hư hại về vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Âm mưu của bọn chúng đã vỡ lở. (Kế hoạch xấu xa của họ bị phát hiện.)
- Chuyện này mà vỡ lở thì gia đình tan nát. (Nếu bí mật này bị lộ thì gia đình sẽ đổ vỡ.)
- Vụ tham nhũng cuối cùng cũng vỡ lở trước công luận. (Vụ việc tham nhũng bị phanh phui trước dư luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vỡ lở chuyện": sự việc bị lộ ra.
- Vỡ lở chuyện ngoại tình, anh ta phải ly hôn. (Bí mật ngoại tình bị phát hiện, dẫn đến ly hôn.)
"để vỡ lở": không giữ kín được, để lộ ra.
- Cô ấy sợ để vỡ lở bí mật nên im lặng. (Cô ấy lo sợ bí mật bị lộ nên không dám nói.)
Biến thể và từ gần giống
Lộ (động từ): bị phát hiện, hiện ra.
- Bí mật đã lộ. (Điều giấu kín bị phát hiện.)
Vỡ lẽ (động từ): hiểu ra, nhận ra điều gì đó (thường là sau khi bị lộ).
- Khi vỡ lẽ sự thật, anh ta rất hối hận. (Khi hiểu ra sự thật, anh ta rất ân hận.)
Từ đồng nghĩa
- Bại lộ: bị lộ ra, không còn giấu kín.
- Phanh phui: làm cho sự việc xấu xa bị lộ ra.
- Phơi bày: làm cho mọi người thấy rõ điều giấu kín.
Thành ngữ liên quan
- Vỡ lở như bát nước: sự việc bị lộ hoàn toàn, không thể cứu vãn.
- Chuyện này vỡ lở như bát nước, không giấu được nữa. (Mọi bí mật đã bị phơi bày hết.)